| Mã ĐB | 6MK - 1MK - 14MK - 4MK - 9MK - 11MK |
|---|---|
| ĐB | 56141 |
| G1 | 73625 |
| G2 | 2559126545 |
| G3 | 434171346652501002826714852621 |
| G4 | 1613922768629953 |
| G5 | 158215401568504413042096 |
| G6 | 393022137 |
| G7 | 20773884 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 20; 40 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 01; 21; 41; 91 |
| 2 | 20; 21; 22; 25; 27 | 2 | 22; 62; 82; 82 |
| 3 | 37; 38 | 3 | 13; 53; 93 |
| 4 | 40; 41; 44; 45; 48 | 4 | 04; 44; 84 |
| 5 | 53 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 62; 66; 68 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 17; 27; 37; 77 |
| 8 | 82; 82; 84 | 8 | 38; 48; 68 |
| 9 | 91; 93; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 102 kỳ của đài từ 16/02/2021 đến 14/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày