| Mã ĐB | 11QB - 2QB - 3QB - 12QB - 1QB - 7QB |
|---|---|
| ĐB | 85483 |
| G1 | 95809 |
| G2 | 4092991988 |
| G3 | 440274998153615121576597310644 |
| G4 | 6550634268381286 |
| G5 | 630672354898421746559170 |
| G6 | 711370029 |
| G7 | 06582566 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06; 09 | 0 | 50; 70; 70 |
| 1 | 11; 15; 17 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 25; 27; 29; 29 | 2 | 42 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 55; 57; 58 | 5 | 15; 25; 35; 55 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 06; 66; 86 |
| 7 | 70; 70; 73 | 7 | 17; 27; 57 |
| 8 | 81; 83; 86; 88 | 8 | 38; 58; 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 102 kỳ của đài từ 27/04/2021 đến 25/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày