| ĐB | 23982 |
|---|---|
| G1 | 77842 |
| G2 | 6065745781 |
| G3 | 705518159416339664798152650751 |
| G4 | 3576533627368364 |
| G5 | 597396686051332655001014 |
| G6 | 136766922 |
| G7 | 44556638 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/05/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | 14 | 1 | 51; 51; 51; 81 |
| 2 | 22; 26; 26 | 2 | 22; 42; 82 |
| 3 | 36; 36; 36; 38; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 14; 44; 64; 94 |
| 5 | 51; 51; 51; 55; 57 | 5 | 55 |
| 6 | 64; 66; 66; 68 | 6 | 26; 26; 36; 36; 36; 66; 66; 76 |
| 7 | 73; 76; 79 | 7 | 57 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 94 | 9 | 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 71 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 16/05/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày