| ĐB | 67216 |
|---|---|
| G1 | 05285 |
| G2 | 5244293849 |
| G3 | 407977378409861322896840760250 |
| G4 | 2682597821561908 |
| G5 | 662756097512231847937423 |
| G6 | 755431587 |
| G7 | 40542722 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/04/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 08; 09 | 0 | 40; 50 |
| 1 | 12; 16; 18 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 22; 23; 27; 27 | 2 | 12; 22; 42; 82 |
| 3 | 31 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 40; 42; 49 | 4 | 54; 84 |
| 5 | 50; 54; 55; 56 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 61 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 78 | 7 | 07; 27; 27; 87; 97 |
| 8 | 82; 84; 85; 87; 89 | 8 | 08; 18; 78 |
| 9 | 93; 97 | 9 | 09; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 65 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 04/04/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày