| ĐB | 04008 |
|---|---|
| G1 | 37473 |
| G2 | 0817888236 |
| G3 | 798641509978889184667997998106 |
| G4 | 4363178951673739 |
| G5 | 149516289358707531917484 |
| G6 | 138203194 |
| G7 | 94336910 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/03/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 91 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 33; 36; 38; 39 | 3 | 03; 33; 63; 73 |
| 4 | - | 4 | 64; 84; 94; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 63; 64; 66; 67; 69 | 6 | 06; 36; 66 |
| 7 | 73; 75; 78; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 84; 89; 89 | 8 | 08; 28; 38; 58; 78 |
| 9 | 91; 94; 94; 95; 99 | 9 | 39; 69; 79; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 63 kỳ của đài từ 04/01/2005 đến 21/03/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày