| ĐB | 56308 |
|---|---|
| G1 | 71112 |
| G2 | 8995848900 |
| G3 | 539933407740907837888974647845 |
| G4 | 5564463327231857 |
| G5 | 599499327974312269195115 |
| G6 | 842831669 |
| G7 | 54530607 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/01/2007Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06; 07; 07; 08 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 15; 19 | 1 | 31 |
| 2 | 22; 23 | 2 | 12; 22; 32; 42 |
| 3 | 31; 32; 33 | 3 | 23; 33; 53; 93 |
| 4 | 42; 45; 46 | 4 | 54; 64; 74; 94 |
| 5 | 53; 54; 57; 58 | 5 | 15; 45 |
| 6 | 64; 69 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 07; 07; 57; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 58; 88 |
| 9 | 93; 94 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 18/01/2005 đến 16/01/2007; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày