| Mã ĐB | 11DC - 12DC - 2DC - 14DC - 7DC - 4DC |
|---|---|
| ĐB | 68908 |
| G1 | 91676 |
| G2 | 1831983976 |
| G3 | 273191255962205971575557732890 |
| G4 | 8955311121487486 |
| G5 | 290089865018867153588858 |
| G6 | 209904079 |
| G7 | 37359100 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/04/2025Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 04; 05; 08; 09 | 0 | 00; 00; 90 |
| 1 | 11; 18; 19; 19 | 1 | 11; 71; 91 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 35; 37 | 3 | - |
| 4 | 48 | 4 | 04 |
| 5 | 55; 57; 58; 58; 59 | 5 | 05; 35; 55 |
| 6 | - | 6 | 76; 76; 86; 86 |
| 7 | 71; 76; 76; 77; 79 | 7 | 37; 57; 77 |
| 8 | 86; 86 | 8 | 08; 18; 48; 58; 58 |
| 9 | 90; 91 | 9 | 09; 19; 19; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 18/04/2023 đến 15/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày