| ĐB | 99688 |
|---|---|
| G1 | 41581 |
| G2 | 4309570490 |
| G3 | 185890659117701730069090246442 |
| G4 | 3181685597417027 |
| G5 | 990568478479240163529480 |
| G6 | 241014263 |
| G7 | 17002936 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 08/04/2008Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 01; 02; 05; 06 | 0 | 00; 80; 90 |
| 1 | 14; 17 | 1 | 01; 01; 41; 41; 81; 81; 91 |
| 2 | 27; 29 | 2 | 02; 42; 52 |
| 3 | 36 | 3 | 63 |
| 4 | 41; 41; 42; 47 | 4 | 14 |
| 5 | 52; 55 | 5 | 05; 55; 95 |
| 6 | 63 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 79 | 7 | 17; 27; 47 |
| 8 | 80; 81; 81; 88; 89 | 8 | 88 |
| 9 | 90; 91; 95 | 9 | 29; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/04/2006 đến 08/04/2008; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày