| ĐB | 85446 |
|---|---|
| G1 | 75389 |
| G2 | 1391848474 |
| G3 | 182730743522154929542836014724 |
| G4 | 2888698210625422 |
| G5 | 687674936976614825074808 |
| G6 | 563503603 |
| G7 | 96085321 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/04/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 07; 08; 08 | 0 | 60 |
| 1 | 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 22; 24 | 2 | 22; 62; 82 |
| 3 | 35 | 3 | 03; 03; 53; 63; 73; 93 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 24; 54; 54; 74 |
| 5 | 53; 54; 54 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 62; 63 | 6 | 46; 76; 76; 96 |
| 7 | 73; 74; 76; 76 | 7 | 07 |
| 8 | 82; 88; 89 | 8 | 08; 08; 18; 48; 88 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 05/04/2016 đến 03/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày