| ĐB | 68495 |
|---|---|
| G1 | 10348 |
| G2 | 1392628933 |
| G3 | 050580338686702534713931379780 |
| G4 | 1485083775934217 |
| G5 | 276088041151329957660458 |
| G6 | 336173388 |
| G7 | 18541198 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/02/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 60; 80 |
| 1 | 11; 13; 17; 18 | 1 | 11; 51; 71 |
| 2 | 26 | 2 | 02 |
| 3 | 33; 36; 37 | 3 | 13; 33; 73; 93 |
| 4 | 48 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 51; 54; 58; 58 | 5 | 85; 95 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 26; 36; 66; 86 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 80; 85; 86; 88 | 8 | 18; 48; 58; 58; 88; 98 |
| 9 | 93; 95; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 16/02/2016 đến 06/02/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày