| ĐB | 28845 |
|---|---|
| G1 | 68279 |
| G2 | 3262423831 |
| G3 | 195319404669770442635095459694 |
| G4 | 9085509776927760 |
| G5 | 112789245561601615593072 |
| G6 | 356244831 |
| G7 | 20111861 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 24/04/2018Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 60; 70 |
| 1 | 11; 16; 18 | 1 | 11; 31; 31; 31; 61; 61 |
| 2 | 20; 24; 24; 27 | 2 | 72; 92 |
| 3 | 31; 31; 31 | 3 | 63 |
| 4 | 44; 45; 46 | 4 | 24; 24; 44; 54; 94 |
| 5 | 54; 56; 59 | 5 | 45; 85 |
| 6 | 60; 61; 61; 63 | 6 | 16; 46; 56 |
| 7 | 70; 72; 79 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 85 | 8 | 18 |
| 9 | 92; 94; 97 | 9 | 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/04/2016 đến 24/04/2018; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQN theo khoảng ngày