| ĐB | 68629 |
|---|---|
| G1 | 18831 |
| G2 | 5729031413 |
| G3 | 807743635175046006178970342768 |
| G4 | 1046113742622332 |
| G5 | 134665326559222659463046 |
| G6 | 235476470 |
| G7 | 75713300 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/03/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 70; 90 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 31; 51; 71 |
| 2 | 26; 29 | 2 | 32; 32; 62 |
| 3 | 31; 32; 32; 33; 35; 37 | 3 | 03; 13; 33 |
| 4 | 46; 46; 46; 46; 46 | 4 | 74 |
| 5 | 51; 59 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 26; 46; 46; 46; 46; 46; 76 |
| 7 | 70; 71; 74; 75; 76 | 7 | 17; 37 |
| 8 | - | 8 | 68 |
| 9 | 90 | 9 | 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 62 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 11/03/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày