| ĐB | 89913 |
|---|---|
| G1 | 71285 |
| G2 | 3460200628 |
| G3 | 726250693267221164859543657814 |
| G4 | 9542511691771638 |
| G5 | 791201507552678245340082 |
| G6 | 128577725 |
| G7 | 59421688 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/02/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 50 |
| 1 | 12; 13; 14; 16; 16 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 25; 25; 28; 28 | 2 | 02; 12; 32; 42; 42; 52; 82; 82 |
| 3 | 32; 34; 36; 38 | 3 | 13 |
| 4 | 42; 42 | 4 | 14; 34 |
| 5 | 50; 52; 59 | 5 | 25; 25; 85; 85 |
| 6 | - | 6 | 16; 16; 36 |
| 7 | 77; 77 | 7 | 77; 77 |
| 8 | 82; 82; 85; 85; 88 | 8 | 28; 28; 38; 88 |
| 9 | - | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 57 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 04/02/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày