| ĐB | 72766 |
|---|---|
| G1 | 10921 |
| G2 | 1591006902 |
| G3 | 635822691344307327740842635422 |
| G4 | 3096784050362947 |
| G5 | 315586018515400054962332 |
| G6 | 512357434 |
| G7 | 48401860 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/02/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 07 | 0 | 00; 10; 40; 40; 60 |
| 1 | 10; 12; 13; 15; 18 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 22; 26 | 2 | 02; 12; 22; 32; 82 |
| 3 | 32; 34; 36 | 3 | 13 |
| 4 | 40; 40; 47; 48 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 55; 57 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 60; 66 | 6 | 26; 36; 66; 96; 96 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 47; 57 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 48 |
| 9 | 96; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 59 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 18/02/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày