| ĐB | 81754 |
|---|---|
| G1 | 09530 |
| G2 | 8714631756 |
| G3 | 134442886208899142636100759134 |
| G4 | 0291006423068685 |
| G5 | 097895480958458651442860 |
| G6 | 193549204 |
| G7 | 20039293 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06; 07 | 0 | 20; 30; 60 |
| 1 | - | 1 | 91 |
| 2 | 20 | 2 | 62; 92 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 03; 63; 93; 93 |
| 4 | 44; 44; 46; 48; 49 | 4 | 04; 34; 44; 44; 54; 64 |
| 5 | 54; 56; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 62; 63; 64 | 6 | 06; 46; 56; 86 |
| 7 | 78 | 7 | 07 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 48; 58; 78 |
| 9 | 91; 92; 93; 93; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/04/2008 đến 10/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày