| ĐB | 41632 |
|---|---|
| G1 | 58241 |
| G2 | 5835980923 |
| G3 | 246424080479906928605040690644 |
| G4 | 8635241042506940 |
| G5 | 918893103565955962317930 |
| G6 | 913846574 |
| G7 | 63115809 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/03/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 06; 09 | 0 | 10; 10; 30; 40; 50; 60 |
| 1 | 10; 10; 11; 13 | 1 | 11; 31; 41 |
| 2 | 23 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 30; 31; 32; 35 | 3 | 13; 23; 63 |
| 4 | 40; 41; 42; 44; 46 | 4 | 04; 44; 74 |
| 5 | 50; 58; 59; 59 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 60; 63; 65 | 6 | 06; 06; 46 |
| 7 | 74 | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | - | 9 | 09; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 08/03/2008 đến 06/03/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày