| ĐB | 99456 |
|---|---|
| G1 | 43203 |
| G2 | 0125289182 |
| G3 | 554459536750436355239071372271 |
| G4 | 7032254077042256 |
| G5 | 174659322181302854421083 |
| G6 | 455654902 |
| G7 | 54986144 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/04/2010Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04 | 0 | 40 |
| 1 | 13 | 1 | 61; 71; 81 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 02; 32; 32; 42; 52; 82 |
| 3 | 32; 32; 36 | 3 | 03; 13; 23; 83 |
| 4 | 40; 42; 44; 45; 46 | 4 | 04; 44; 54; 54 |
| 5 | 52; 54; 54; 55; 56; 56 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 36; 46; 56; 56 |
| 7 | 71 | 7 | 67 |
| 8 | 81; 82; 83 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 05/04/2008 đến 03/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày