| ĐB | 68910 |
|---|---|
| G1 | 67908 |
| G2 | 5658961518 |
| G3 | 696573495232733507188850774678 |
| G4 | 1182889523062873 |
| G5 | 329501814661293172000852 |
| G6 | 034749002 |
| G7 | 88998335 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/04/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06; 07; 08 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10; 18; 18 | 1 | 31; 61; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 52; 52; 82 |
| 3 | 31; 33; 34; 35 | 3 | 33; 73; 83 |
| 4 | 49 | 4 | 34 |
| 5 | 52; 52; 57 | 5 | 35; 95; 95 |
| 6 | 61 | 6 | 06 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 07; 57 |
| 8 | 81; 82; 83; 88; 89 | 8 | 08; 18; 18; 78; 88 |
| 9 | 95; 95; 99 | 9 | 49; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 69 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 28/04/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày