| ĐB | 73410 |
|---|---|
| G1 | 51279 |
| G2 | 9853536399 |
| G3 | 967346468165630514971232698511 |
| G4 | 4664694535638901 |
| G5 | 929006745080098006130657 |
| G6 | 296872194 |
| G7 | 47724188 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/03/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 30; 80; 80; 90 |
| 1 | 10; 11; 13 | 1 | 01; 11; 41; 81 |
| 2 | 26 | 2 | 72; 72 |
| 3 | 30; 34; 35 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 41; 45; 47 | 4 | 34; 64; 74; 94 |
| 5 | 57 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 63; 64 | 6 | 26; 96 |
| 7 | 72; 72; 74; 79 | 7 | 47; 57; 97 |
| 8 | 80; 80; 81; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 90; 94; 96; 97; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 62 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 10/03/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày