| ĐB | 17185 |
|---|---|
| G1 | 67882 |
| G2 | 6740330153 |
| G3 | 543063187139131211989817283570 |
| G4 | 3696689435616427 |
| G5 | 842062911497775233820231 |
| G6 | 290566143 |
| G7 | 58082144 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/04/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 08 | 0 | 20; 70; 90 |
| 1 | - | 1 | 21; 31; 31; 61; 71; 91 |
| 2 | 20; 21; 27 | 2 | 52; 72; 82; 82 |
| 3 | 31; 31 | 3 | 03; 43; 53 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 52; 53; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 06; 66; 96 |
| 7 | 70; 71; 72 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 82; 82; 85 | 8 | 08; 58; 98 |
| 9 | 90; 91; 94; 96; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 66 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 07/04/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày