| ĐB | 62963 |
|---|---|
| G1 | 05837 |
| G2 | 1394600226 |
| G3 | 554450308778714738705718971954 |
| G4 | 4539726599926496 |
| G5 | 067650065396628692862307 |
| G6 | 966579021 |
| G7 | 02958045 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/07/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 07 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 14 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 02; 92 |
| 3 | 37; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 45; 45; 46 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 45; 45; 65; 95 |
| 6 | 63; 65; 66 | 6 | 06; 26; 46; 66; 76; 86; 86; 96; 96 |
| 7 | 70; 76; 79 | 7 | 07; 37; 87 |
| 8 | 80; 86; 86; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 92; 95; 96; 96 | 9 | 39; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHP
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 30 kỳ của đài từ 07/01/2005 đến 29/07/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHP theo khoảng ngày