| Mã ĐB | 2ZF - 4ZF - 7ZF - 10ZF - 11ZF - 13ZF - 17ZF - 18ZF |
|---|---|
| ĐB | 86569 |
| G1 | 66320 |
| G2 | 5614485128 |
| G3 | 282426147596836016668673363941 |
| G4 | 7387258498394387 |
| G5 | 981790500924776060554148 |
| G6 | 277058312 |
| G7 | 72466918 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/04/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 50; 60 |
| 1 | 12; 17; 18 | 1 | 41 |
| 2 | 20; 24; 28 | 2 | 12; 42; 72 |
| 3 | 33; 36; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 41; 42; 44; 46; 48 | 4 | 24; 44; 84 |
| 5 | 50; 55; 58 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 60; 66; 69; 69 | 6 | 36; 46; 66 |
| 7 | 72; 75; 77 | 7 | 17; 77; 87; 87 |
| 8 | 84; 87; 87 | 8 | 18; 28; 48; 58 |
| 9 | - | 9 | 39; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 29/04/2024 đến 29/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày