| Mã ĐB | 8ZN - 11ZN - 3ZN - 12ZN - 6ZN - 13ZN |
|---|---|
| ĐB | 66239 |
| G1 | 39591 |
| G2 | 1805822407 |
| G3 | 813050968617519222016926532721 |
| G4 | 5596138426549942 |
| G5 | 420270443363026101967831 |
| G6 | 839220691 |
| G7 | 22639957 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/04/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 05; 07 | 0 | 20 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 21; 31; 61; 91; 91 |
| 2 | 20; 21; 22 | 2 | 02; 22; 42 |
| 3 | 31; 39; 39 | 3 | 63; 63 |
| 4 | 42; 44 | 4 | 44; 54; 84 |
| 5 | 54; 57; 58 | 5 | 05; 65 |
| 6 | 61; 63; 63; 65 | 6 | 86; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | 07; 57 |
| 8 | 84; 86 | 8 | 58 |
| 9 | 91; 91; 96; 96; 99 | 9 | 19; 39; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 206 kỳ của đài từ 25/04/2024 đến 23/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày