| ĐB | 69043 |
|---|---|
| G1 | 57195 |
| G2 | 9722240084 |
| G3 | 942476340848166515492825076029 |
| G4 | 5668992902734746 |
| G5 | 035422123531252427237260 |
| G6 | 740008035 |
| G7 | 29819268 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/04/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08 | 0 | 40; 50; 60 |
| 1 | 12 | 1 | 31; 81 |
| 2 | 22; 23; 24; 29; 29; 29 | 2 | 12; 22; 92 |
| 3 | 31; 35 | 3 | 23; 43; 73 |
| 4 | 40; 43; 46; 47; 49 | 4 | 24; 54; 84 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 35; 95 |
| 6 | 60; 66; 68; 68 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 73 | 7 | 47 |
| 8 | 81; 84 | 8 | 08; 08; 68; 68 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 29; 29; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 02/05/2011 đến 29/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày