| ĐB | 53089 |
|---|---|
| G1 | 00293 |
| G2 | 8646941889 |
| G3 | 643560214246332959399310155631 |
| G4 | 4393923603158611 |
| G5 | 587228382480095200114158 |
| G6 | 425464651 |
| G7 | 29527669 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2013Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 11; 15 | 1 | 01; 11; 11; 31; 51 |
| 2 | 25; 29 | 2 | 32; 42; 52; 52; 72 |
| 3 | 31; 32; 36; 38; 39 | 3 | 93; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 64 |
| 5 | 51; 52; 52; 56; 58 | 5 | 15; 25 |
| 6 | 64; 69; 69 | 6 | 36; 56; 76 |
| 7 | 72; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 89; 89 | 8 | 38; 58 |
| 9 | 93; 93 | 9 | 29; 39; 69; 69; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 21/04/2011 đến 18/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày