| ĐB | 94274 |
|---|---|
| G1 | 26697 |
| G2 | 2405311495 |
| G3 | 640741203076148091048751450458 |
| G4 | 0531452343876768 |
| G5 | 564380830792053362201826 |
| G6 | 407584416 |
| G7 | 13643804 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/07/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 07 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 13; 14; 16 | 1 | 31 |
| 2 | 20; 23; 26 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 31; 33; 38 | 3 | 13; 23; 33; 43; 53; 83 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 04; 04; 14; 64; 74; 74; 84 |
| 5 | 53; 58 | 5 | 95 |
| 6 | 64; 68 | 6 | 16; 26 |
| 7 | 74; 74 | 7 | 07; 87; 97 |
| 8 | 83; 84; 87 | 8 | 38; 48; 58; 68 |
| 9 | 92; 95; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 58 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 21/07/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày