| ĐB | 83437 |
|---|---|
| G1 | 43385 |
| G2 | 8425146806 |
| G3 | 575806518687472912348558717270 |
| G4 | 3863326063478370 |
| G5 | 315366746272227047627705 |
| G6 | 195597277 |
| G7 | 56697008 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/04/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 08 | 0 | 60; 70; 70; 70; 70; 80 |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | - | 2 | 62; 72; 72 |
| 3 | 34; 37 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 47 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 51; 53; 56 | 5 | 05; 85; 95 |
| 6 | 60; 62; 63; 69 | 6 | 06; 56; 86 |
| 7 | 70; 70; 70; 70; 72; 72; 74; 77 | 7 | 37; 47; 77; 87; 97 |
| 8 | 80; 85; 86; 87 | 8 | 08 |
| 9 | 95; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 23/04/2007 đến 20/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày