| ĐB | 24335 |
|---|---|
| G1 | 11545 |
| G2 | 2306760815 |
| G3 | 972243387211810810304499704490 |
| G4 | 3435857691856458 |
| G5 | 423251802860586048200924 |
| G6 | 612385063 |
| G7 | 12113260 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/04/2009Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20; 30; 60; 60; 60; 80; 90 |
| 1 | 10; 11; 12; 12; 15 | 1 | 11 |
| 2 | 20; 24; 24 | 2 | 12; 12; 32; 32; 72 |
| 3 | 30; 32; 32; 35; 35 | 3 | 63 |
| 4 | 45 | 4 | 24; 24 |
| 5 | 58 | 5 | 15; 35; 35; 45; 85; 85 |
| 6 | 60; 60; 60; 63; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 72; 76 | 7 | 67; 97 |
| 8 | 80; 85; 85 | 8 | 58 |
| 9 | 90; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 09/04/2007 đến 06/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày