| ĐB | 38828 |
|---|---|
| G1 | 64787 |
| G2 | 3358094869 |
| G3 | 186405160533412501759059675998 |
| G4 | 0534208840642046 |
| G5 | 463883915303394514152276 |
| G6 | 969612261 |
| G7 | 39014413 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/12/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 05 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 12; 12; 13; 15 | 1 | 01; 61; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 12; 12 |
| 3 | 34; 38; 39 | 3 | 03; 13 |
| 4 | 40; 44; 45; 46 | 4 | 34; 44; 64 |
| 5 | - | 5 | 05; 15; 45; 75 |
| 6 | 61; 64; 69; 69 | 6 | 46; 76; 96 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 87 |
| 8 | 80; 87; 88 | 8 | 28; 38; 88; 98 |
| 9 | 91; 96; 98 | 9 | 39; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 205 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 18/12/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày