| ĐB | 85883 |
|---|---|
| G1 | 34990 |
| G2 | 0923455520 |
| G3 | 905177189798912253163756930504 |
| G4 | 8222527791396849 |
| G5 | 419994020174037543384819 |
| G6 | 123935852 |
| G7 | 21045467 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/12/2006Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 04 | 0 | 20; 90 |
| 1 | 12; 16; 17; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 21; 22; 23 | 2 | 02; 12; 22; 52 |
| 3 | 34; 35; 38; 39 | 3 | 23; 83 |
| 4 | 49 | 4 | 04; 04; 34; 54; 74 |
| 5 | 52; 54 | 5 | 35; 75 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 16 |
| 7 | 74; 75; 77 | 7 | 17; 67; 77; 97 |
| 8 | 83 | 8 | 38 |
| 9 | 90; 97; 99 | 9 | 19; 39; 49; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 203 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 11/12/2006; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày