| ĐB | 70502 |
|---|---|
| G1 | 67548 |
| G2 | 7145683993 |
| G3 | 921524402839338036831693611912 |
| G4 | 2782692332061846 |
| G5 | 535639644352552112445050 |
| G6 | 652912557 |
| G7 | 85829372 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/04/2016Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 50 |
| 1 | 12; 12 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23; 28 | 2 | 02; 12; 12; 52; 52; 52; 72; 82; 82 |
| 3 | 36; 38 | 3 | 23; 83; 93; 93 |
| 4 | 44; 46; 48 | 4 | 44; 64 |
| 5 | 50; 52; 52; 52; 56; 56; 57 | 5 | 85 |
| 6 | 64 | 6 | 06; 36; 46; 56; 56 |
| 7 | 72 | 7 | 57 |
| 8 | 82; 82; 83; 85 | 8 | 28; 38; 48 |
| 9 | 93; 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 21/04/2014 đến 18/04/2016; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày