| ĐB | 28435 |
|---|---|
| G1 | 36621 |
| G2 | 0183024844 |
| G3 | 925234288993706028527928648386 |
| G4 | 3181580678147782 |
| G5 | 689694137465515668498713 |
| G6 | 117009884 |
| G7 | 77433017 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2016Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06; 09 | 0 | 30; 30 |
| 1 | 13; 13; 14; 17; 17 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 21; 23 | 2 | 52; 82 |
| 3 | 30; 30; 35 | 3 | 13; 13; 23; 43 |
| 4 | 43; 44; 49 | 4 | 14; 44; 84 |
| 5 | 52; 56 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06; 06; 56; 86; 86; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 17; 17; 77 |
| 8 | 81; 82; 84; 86; 86; 89 | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | 09; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 207 kỳ của đài từ 14/04/2014 đến 11/04/2016; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày