| Mã ĐB | 4MR - 6MR - 14MR - 13MR - 11MR - 2MR |
|---|---|
| ĐB | 29337 |
| G1 | 79795 |
| G2 | 5669048887 |
| G3 | 929017739587205445538455579916 |
| G4 | 8589689710791983 |
| G5 | 123692437934453497305156 |
| G6 | 768840640 |
| G7 | 70527913 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 30; 40; 40; 70; 90 |
| 1 | 13; 16 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 30; 34; 34; 36; 37 | 3 | 13; 43; 53; 83 |
| 4 | 40; 40; 43 | 4 | 34; 34 |
| 5 | 52; 53; 55; 56 | 5 | 05; 55; 95; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 16; 36; 56 |
| 7 | 70; 79; 79 | 7 | 37; 87; 97 |
| 8 | 83; 87; 89 | 8 | 68 |
| 9 | 90; 95; 95; 97 | 9 | 79; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 205 kỳ của đài từ 15/02/2021 đến 09/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày