| ĐB | 16786 |
|---|---|
| G1 | 68340 |
| G2 | 6160671712 |
| G3 | 844083213989062742045391009679 |
| G4 | 3744500769705127 |
| G5 | 453678359929443539462805 |
| G6 | 005250064 |
| G7 | 65991987 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/06/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 05; 06; 07; 08 | 0 | 10; 40; 50; 70 |
| 1 | 10; 12; 19 | 1 | - |
| 2 | 27; 29 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 35; 35; 36; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 44; 46 | 4 | 04; 44; 64 |
| 5 | 50 | 5 | 05; 05; 35; 35; 65 |
| 6 | 62; 64; 65 | 6 | 06; 36; 46; 86 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 07; 27; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 08 |
| 9 | 99 | 9 | 19; 29; 39; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 25 kỳ của đài từ 05/01/2005 đến 29/06/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày