| Mã ĐB | 11QH - 6QH - 2QH - 4QH - 10QH - 9QH |
|---|---|
| ĐB | 46285 |
| G1 | 47600 |
| G2 | 8910341915 |
| G3 | 358578291707914804755511318084 |
| G4 | 6314755096364717 |
| G5 | 988079490301681351525895 |
| G6 | 877990348 |
| G7 | 99885204 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03; 04 | 0 | 00; 50; 80; 90 |
| 1 | 13; 13; 14; 14; 15; 17; 17 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 52; 52 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 13; 13 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 04; 14; 14; 84 |
| 5 | 50; 52; 52; 57 | 5 | 15; 75; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | 36 |
| 7 | 75; 77 | 7 | 17; 17; 57; 77 |
| 8 | 80; 84; 85; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 90; 95; 99 | 9 | 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 21/04/2021 đến 19/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày