| Mã ĐB | 9NA - 8NA - 11NA - 14NA - 4NA - 5NA |
|---|---|
| ĐB | 67724 |
| G1 | 09458 |
| G2 | 4291282249 |
| G3 | 326755878580854221926694459826 |
| G4 | 3763174682749210 |
| G5 | 955876038738994915218486 |
| G6 | 600528250 |
| G7 | 35832641 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 10; 50 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 24; 26; 26; 28 | 2 | 12; 92 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 03; 63; 83 |
| 4 | 41; 44; 46; 49; 49 | 4 | 24; 44; 54; 74 |
| 5 | 50; 54; 58; 58 | 5 | 35; 75; 85 |
| 6 | 63 | 6 | 26; 26; 46; 86 |
| 7 | 74; 75 | 7 | - |
| 8 | 83; 85; 86 | 8 | 28; 38; 58; 58 |
| 9 | 92 | 9 | 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 17/03/2021 đến 15/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày