| Mã ĐB | 9MH - 8MH - 10MH - 2MH - 12MH - 14MH |
|---|---|
| ĐB | 18158 |
| G1 | 68823 |
| G2 | 1062187113 |
| G3 | 172800591619414791863761159188 |
| G4 | 2841868483185422 |
| G5 | 536602726247285410455904 |
| G6 | 602224508 |
| G7 | 54757282 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 08 | 0 | 80 |
| 1 | 11; 13; 14; 16; 18 | 1 | 11; 21; 41 |
| 2 | 21; 22; 23; 24 | 2 | 02; 22; 72; 72; 82 |
| 3 | - | 3 | 13; 23 |
| 4 | 41; 45; 47 | 4 | 04; 14; 24; 54; 54; 84 |
| 5 | 54; 54; 58 | 5 | 45; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 66; 86 |
| 7 | 72; 72; 75 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 82; 84; 86; 88 | 8 | 08; 18; 58; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 17/02/2021 đến 15/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày