| Mã ĐB | 4LA - 6LA - 12LA - 10LA - 1LA - 15LA |
|---|---|
| ĐB | 34838 |
| G1 | 29989 |
| G2 | 6428565938 |
| G3 | 548359464882384402927091801062 |
| G4 | 8441146809165129 |
| G5 | 646350377184231231656247 |
| G6 | 042076709 |
| G7 | 74546106 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/02/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 09 | 0 | - |
| 1 | 12; 16; 18 | 1 | 41; 61 |
| 2 | 29 | 2 | 12; 42; 62; 92 |
| 3 | 35; 37; 38; 38 | 3 | 63 |
| 4 | 41; 42; 47; 48 | 4 | 54; 74; 84; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 35; 65; 85 |
| 6 | 61; 62; 63; 65; 68 | 6 | 06; 16; 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | 37; 47 |
| 8 | 84; 84; 85; 89 | 8 | 18; 38; 38; 48; 68 |
| 9 | 92 | 9 | 09; 29; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 104 kỳ của đài từ 03/02/2021 đến 01/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBN theo khoảng ngày