| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4FL - 7FL - 6FL - 14FL - 11FL - 10FL |
|---|---|
| ĐB | 99876 |
| G1 | 35394 |
| G2 | 8330141034 |
| G3 | 784780150661824218641946097709 |
| G4 | 2523824385046873 |
| G5 | 666600036305912652398233 |
| G6 | 399774666 |
| G7 | 79764650 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/11/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 04; 05; 06; 09 | 0 | 50; 60 |
| 1 | - | 1 | 01 |
| 2 | 23; 24; 26 | 2 | - |
| 3 | 33; 34; 39 | 3 | 03; 23; 33; 43; 73 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 04; 24; 34; 64; 74; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 64; 66; 66 | 6 | 06; 26; 46; 66; 66; 76; 76 |
| 7 | 73; 74; 76; 76; 78; 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 78 |
| 9 | 94; 99 | 9 | 09; 39; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 01/11/2021 đến 01/11/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày