| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4GZ - 1GZ - 3GZ - 8GZ - 2GZ - 11GZ |
|---|---|
| ĐB | 71610 |
| G1 | 89551 |
| G2 | 2582557592 |
| G3 | 040612776663457554068099671332 |
| G4 | 4220866442670323 |
| G5 | 148947075990117597676607 |
| G6 | 536385828 |
| G7 | 32649825 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/11/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07; 07 | 0 | 10; 20; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 20; 23; 25; 25; 28 | 2 | 32; 32; 92 |
| 3 | 32; 32; 36 | 3 | 23 |
| 4 | - | 4 | 64; 64 |
| 5 | 51; 57 | 5 | 25; 25; 75; 85 |
| 6 | 61; 64; 64; 66; 67; 67 | 6 | 06; 36; 66; 96 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 07; 57; 67; 67 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 90; 92; 96; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 10/11/2021 đến 10/11/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày