| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4PH - 17PH - 5PH - 12PH - 6PH - 20PH - 9PH - 18PH |
|---|---|
| ĐB | 94818 |
| G1 | 99104 |
| G2 | 6684881867 |
| G3 | 291141677890410485862065902222 |
| G4 | 4553101274851902 |
| G5 | 753807826890788292821345 |
| G6 | 765560599 |
| G7 | 80344816 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/07/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 10; 60; 80; 90 |
| 1 | 10; 12; 14; 16; 18 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 02; 12; 22; 82; 82; 82 |
| 3 | 34; 38 | 3 | 53 |
| 4 | 45; 48; 48 | 4 | 04; 14; 34 |
| 5 | 53; 59 | 5 | 45; 65; 85 |
| 6 | 60; 65; 67 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 78 | 7 | 67 |
| 8 | 80; 82; 82; 82; 85; 86 | 8 | 18; 38; 48; 48; 78 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 02/07/2023 đến 01/07/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày