| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9PV - 4PV - 12PV - 17PV - 15PV - 20PV - 10PV - 11PV |
|---|---|
| ĐB | 91323 |
| G1 | 70916 |
| G2 | 9438663833 |
| G3 | 666531838337645541395695927652 |
| G4 | 6957410218519729 |
| G5 | 487147055200263288117332 |
| G6 | 352707121 |
| G7 | 33659987 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/07/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05; 07 | 0 | 00 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 21; 51; 71 |
| 2 | 21; 23; 29 | 2 | 02; 32; 32; 52; 52 |
| 3 | 32; 32; 33; 33; 39 | 3 | 23; 33; 33; 53; 83 |
| 4 | 45 | 4 | - |
| 5 | 51; 52; 52; 53; 57; 59 | 5 | 05; 45; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 16; 86 |
| 7 | 71 | 7 | 07; 57; 87 |
| 8 | 83; 86; 87 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 29; 39; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 12/07/2023 đến 11/07/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày