| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11NZ - 12NZ - 19NZ - 8NZ - 5NZ - 9NZ - 10NZ - 20NZ |
|---|---|
| ĐB | 28501 |
| G1 | 82333 |
| G2 | 7075512632 |
| G3 | 666794509622032034945677844165 |
| G4 | 3608490839792964 |
| G5 | 065716058402015564596512 |
| G6 | 582872699 |
| G7 | 16364349 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/06/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 05; 08; 08 | 0 | - |
| 1 | 12; 16 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | 02; 12; 32; 32; 72; 82 |
| 3 | 32; 32; 33; 36 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 64; 94 |
| 5 | 55; 55; 57; 59 | 5 | 05; 55; 55; 65 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 16; 36; 96 |
| 7 | 72; 78; 79; 79 | 7 | 57 |
| 8 | 82 | 8 | 08; 08; 78 |
| 9 | 94; 96; 99 | 9 | 49; 59; 79; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 24/06/2023 đến 23/06/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày