| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12SY - 13SY - 2SY - 3SY - 5SY - 15SY |
|---|---|
| ĐB | 24876 |
| G1 | 80854 |
| G2 | 9982823837 |
| G3 | 847357102999393449938787901852 |
| G4 | 0364590671912777 |
| G5 | 310258666549503309533745 |
| G6 | 760509801 |
| G7 | 76517213 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/03/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 06; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 13 | 1 | 01; 51; 91 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 02; 52; 72 |
| 3 | 33; 35; 37 | 3 | 13; 33; 53; 93; 93 |
| 4 | 45; 49 | 4 | 54; 64 |
| 5 | 51; 52; 53; 54 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 60; 64; 66 | 6 | 06; 66; 76; 76 |
| 7 | 72; 76; 76; 77; 79 | 7 | 37; 77 |
| 8 | - | 8 | 28 |
| 9 | 91; 93; 93 | 9 | 09; 29; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 01/03/2021 đến 01/03/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày