| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14TS - 12TS - 3TS - 10TS - 6TS - 1TS |
|---|---|
| ĐB | 90202 |
| G1 | 05396 |
| G2 | 3774691737 |
| G3 | 835065307012737933823558443676 |
| G4 | 1597771953143592 |
| G5 | 395107182676153916414908 |
| G6 | 670934252 |
| G7 | 10019305 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/03/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 05; 06; 08 | 0 | 10; 70; 70 |
| 1 | 10; 14; 18; 19 | 1 | 01; 41; 51 |
| 2 | - | 2 | 02; 52; 82; 92 |
| 3 | 34; 37; 37; 39 | 3 | 93 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 14; 34; 84 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 05 |
| 6 | - | 6 | 06; 46; 76; 76; 96 |
| 7 | 70; 70; 76; 76 | 7 | 37; 37; 97 |
| 8 | 82; 84 | 8 | 08; 18 |
| 9 | 92; 93; 96; 97 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 18/03/2021 đến 18/03/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày