| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2SQ - 6SQ - 3SQ - 11SQ - 1SQ - 8SQ |
|---|---|
| ĐB | 25351 |
| G1 | 04433 |
| G2 | 9727989295 |
| G3 | 879545731868979581916791274009 |
| G4 | 6703783789354256 |
| G5 | 468836425518286598283771 |
| G6 | 628463349 |
| G7 | 51794309 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/02/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09; 09 | 0 | - |
| 1 | 12; 18; 18 | 1 | 51; 51; 71; 91 |
| 2 | 28; 28 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 33; 35; 37 | 3 | 03; 33; 43; 63 |
| 4 | 42; 43; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 51; 51; 54; 56 | 5 | 35; 65; 95 |
| 6 | 63; 65 | 6 | 56 |
| 7 | 71; 79; 79; 79 | 7 | 37 |
| 8 | 88 | 8 | 18; 18; 28; 28; 88 |
| 9 | 91; 95 | 9 | 09; 09; 49; 79; 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 23/02/2021 đến 23/02/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày