| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 213 |
| G6 | 566464202028 |
| G5 | 2038 |
| G4 | 03579687844287784942256937135709406 |
| G3 | 1782420462 |
| G2 | 49561 |
| G1 | 16838 |
| ĐB | 122909 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 26/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 09 | 0 | 20 |
| 1 | 13 | 1 | 61 |
| 2 | 20; 24; 28 | 2 | 42; 62 |
| 3 | 38; 38 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 24; 64; 84 |
| 5 | 57 | 5 | 75 |
| 6 | 61; 62; 64 | 6 | 06 |
| 7 | 75; 77; 79 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 84 | 8 | 28; 38; 38 |
| 9 | 93 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/10/2021 đến 26/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày