| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 856 |
| G6 | 315031006434 |
| G5 | 4704 |
| G4 | 55313828665421774628251884474873531 |
| G3 | 6374206814 |
| G2 | 79661 |
| G1 | 87017 |
| ĐB | 490832 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 19/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 50; 90 |
| 1 | 13; 14; 17; 17 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 31; 32; 34 | 3 | 13 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 04; 14; 34 |
| 5 | 50; 56 | 5 | - |
| 6 | 61; 66 | 6 | 56; 66 |
| 7 | - | 7 | 17; 17 |
| 8 | 88 | 8 | 28; 48; 88 |
| 9 | 90 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/10/2021 đến 19/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày