| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 962 |
| G6 | 789350945675 |
| G5 | 2115 |
| G4 | 04563464962713041532420201099781773 |
| G3 | 4820565526 |
| G2 | 01054 |
| G1 | 94038 |
| ĐB | 728951 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 16/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 15 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 32; 62 |
| 3 | 30; 32; 38 | 3 | 63; 73; 93 |
| 4 | - | 4 | 54; 94 |
| 5 | 51; 54; 58 | 5 | 05; 15; 75 |
| 6 | 62; 63 | 6 | 26; 96 |
| 7 | 73; 75 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 38; 58 |
| 9 | 93; 94; 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/10/2023 đến 16/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày