| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 106 |
| G6 | 911810205757 |
| G5 | 2231 |
| G4 | 41580392617846713417391524295761206 |
| G3 | 3578601805 |
| G2 | 94902 |
| G1 | 20646 |
| ĐB | 033339 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 09/10/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06; 06 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 17; 18 | 1 | 31; 31; 61 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 52 |
| 3 | 31; 31; 39 | 3 | - |
| 4 | 46 | 4 | - |
| 5 | 52; 57; 57 | 5 | 05 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 06; 06; 46; 86 |
| 7 | - | 7 | 17; 57; 57; 67 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 18 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/10/2023 đến 09/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày